sea kale

/'si:'keil/
Học thuật
Thân thiện
sea kale

A gardener harvests sea kale from a coastal vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải biển: Một loài cây lâu năm, thường mọccác bãi cát sỏi ven biển. của màu xanh lam đậm, to nhiều thịt, thường được dùng như một loại rau nấu chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sea kale is a hardy plant found on European coasts. (Cải biển một loài cây cứng cáp được tìm thấycác bờ biển châu Âu.)
    • The large, blue-green leaves of sea kale are edible. (Những chiếc to, màu xanh lam của cải biển có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một loại rau ăn : Trong ẩm thực, "sea kale" có thể chỉ phần non hoặc chồi non của cây được thu hoạch chế biến như một loại rau.
    • The blanched shoots of sea kale are considered a delicacy. (Những chồi non đã được làm trắng của cải biển được coi một món ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea kale beet (danh từ): Một tên gọi khác cho củ cải đường (Swiss chard), không phải cùng một loài với "sea kale".
  • Coastal plant (danh từ): Cây ven biển, một thuật ngữ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Crambe maritima (danh từ): Tên khoa học của cải biển.
sea kale

A gardener harvests sea kale from a coastal vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cải biển

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống