sea kale
/'si:'keil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải biển: Một loài cây lâu năm, thường mọc ở các bãi cát và sỏi ven biển. Lá của nó có màu xanh lam đậm, to và nhiều thịt, thường được dùng như một loại rau nấu chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sea kale is a hardy plant found on European coasts. (Cải biển là một loài cây cứng cáp được tìm thấy ở các bờ biển châu Âu.)
- The large, blue-green leaves of sea kale are edible. (Những chiếc lá to, màu xanh lam của cải biển có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một loại rau ăn lá: Trong ẩm thực, "sea kale" có thể chỉ phần lá non hoặc chồi non của cây được thu hoạch và chế biến như một loại rau.
- The blanched shoots of sea kale are considered a delicacy. (Những chồi non đã được làm trắng của cải biển được coi là một món ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea kale beet (danh từ): Một tên gọi khác cho củ cải đường lá (Swiss chard), không phải là cùng một loài với "sea kale".
- Coastal plant (danh từ): Cây ven biển, một thuật ngữ chung.
Từ đồng nghĩa
- Crambe maritima (danh từ): Tên khoa học của cải biển.
danh từ
- (thực vật học) cải biển